"urethra" 的Vietnamese翻译
释义
Là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Đối với nam giới, nó còn vận chuyển tinh dịch.
用法说明(Vietnamese)
Đây là từ chuyên ngành y học, giải phẫu học. Đừng nhầm lẫn với 'ureter' (niệu quản – nối thận với bàng quang).
例句
The urethra allows urine to leave the body.
**Niệu đạo** cho phép nước tiểu thoát ra khỏi cơ thể.
In males, the urethra also carries semen.
Ở nam giới, **niệu đạo** còn dẫn cả tinh dịch.
An infection of the urethra is called urethritis.
Nhiễm trùng **niệu đạo** được gọi là viêm niệu đạo.
Sometimes, pain while urinating means there could be a problem with your urethra.
Đôi khi, tiểu đau có thể do có vấn đề với **niệu đạo**.
Doctors can use a small camera to look inside the urethra if they suspect a blockage.
Bác sĩ có thể dùng camera nhỏ để xem bên trong **niệu đạo** nếu nghi ngờ có tắc nghẽn.
A short urethra in women makes them more likely to get urinary infections.
**Niệu đạo** ngắn ở phụ nữ khiến họ dễ bị nhiễm trùng tiểu hơn.