输入任意单词!

"unlocks" 的Vietnamese翻译

mở khóa

释义

Mở thứ gì đó đã bị khóa, như cửa, điện thoại, thiết bị; cũng có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên tiếp cận hoặc có thể sử dụng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho cửa, điện thoại hoặc tiềm năng; 'unlock' chỉ dùng khi đã bị khóa hoặc bị chặn trước đó, không rộng như 'open'.

例句

She unlocks the door every morning.

Cô ấy **mở khóa** cửa vào mỗi sáng.

The teacher unlocks the classroom before class.

Giáo viên **mở khóa** lớp học trước giờ học.

A code unlocks the phone.

Một mã **mở khóa** điện thoại.

Her smile unlocks new friendships wherever she goes.

Nụ cười của cô ấy **mở ra** những tình bạn mới ở bất cứ đâu cô ấy đến.

Finishing this level unlocks a secret character in the game.

Hoàn thành màn này sẽ **mở khóa** một nhân vật bí mật trong trò chơi.

Education unlocks countless opportunities for your future.

Giáo dục **mở ra** vô số cơ hội cho tương lai của bạn.