输入任意单词!

"university of life" 的Vietnamese翻译

trường đời

释义

Một cách nói hài hước hoặc thân mật chỉ kiến thức và kỹ năng học từ kinh nghiệm sống thay vì từ giáo dục chính quy.

用法说明(Vietnamese)

Dùng đùa vui hoặc tự hào để nói mình học từ kinh nghiệm sống, không phải từ trường lớp chính quy. Thường gặp trong nói chuyện thân mật. Không phải trường thật.

例句

I didn't go to college, but I learned from the university of life.

Tôi không học đại học, nhưng tôi học từ **trường đời**.

He always says he graduated from the university of life.

Anh ấy luôn nói rằng mình tốt nghiệp **trường đời**.

You can learn many things from the university of life.

Bạn có thể học được nhiều điều từ **trường đời**.

After years of travel and work, she calls herself a university of life graduate.

Sau nhiều năm làm việc và du lịch, cô ấy tự nhận mình là cựu sinh viên **trường đời**.

'Where did you learn that?' 'The university of life, my friend!'

'Bạn học cái đó ở đâu thế?' 'Ở **trường đời** đó, bạn ơi!'

Sometimes the best teachers are found at the university of life.

Đôi khi những người thầy hay nhất lại ở **trường đời**.