"unintentional" 的Vietnamese翻译
释义
Điều gì đó không cố ý là điều xảy ra một cách ngẫu nhiên, không được lên kế hoạch hay cố tình thực hiện.
用法说明(Vietnamese)
Hay dùng trước các danh từ như 'lỗi' (mistake), 'hậu quả' (consequence); đối lập với 'cố ý' (intentional). Không dùng kèm động từ.
例句
It was an unintentional error on the report.
Đó là một lỗi **không cố ý** trong báo cáo.
Sometimes people say things that are unintentional.
Đôi khi con người nói những điều **không cố ý**.
The damage was unintentional but serious.
Thiệt hại **không cố ý**, nhưng rất nghiêm trọng.
His unintentional joke made everyone laugh.
Câu đùa **không cố ý** của anh ấy khiến mọi người cười.
There were some unintentional consequences to their decision.
Có một số hậu quả **không cố ý** từ quyết định của họ.
My comment was unintentional—I didn’t mean to offend you.
Bình luận của tôi là **không cố ý**—tôi không định làm bạn buồn.