输入任意单词!

"uniformly" 的Vietnamese翻译

đồng đều

释义

Khi mọi thứ được thực hiện một cách giống nhau, không có sự thay đổi hay khác biệt; mọi phần đều đều.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, công việc chính thức. Hay xuất hiện với 'phân bố đồng đều', 'trộn đồng đều'; ít gặp trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

例句

The paint was spread uniformly on the wall.

Sơn được phủ **đồng đều** lên tường.

The students sat uniformly in rows.

Các học sinh ngồi **đồng đều** thành hàng.

Water was heated uniformly during the experiment.

Nước được đun nóng **đồng đều** trong suốt thí nghiệm.

If you don’t mix the ingredients uniformly, the cake won’t taste right.

Nếu không trộn các nguyên liệu **đồng đều**, bánh sẽ không ngon.

The new policy will be applied uniformly across all departments.

Chính sách mới sẽ được áp dụng **đồng đều** cho tất cả các phòng ban.

The snow didn’t fall uniformly; some areas got much more than others.

Tuyết không rơi **đồng đều**; một số nơi có nhiều tuyết hơn hẳn.