输入任意单词!

"underwater" 的Vietnamese翻译

dưới nước

释义

“Underwater” nghĩa là ở dưới mặt nước hoặc diễn ra dưới nước. Có thể dùng để mô tả nơi chốn, hành động hoặc vật dùng dưới nước.

用法说明(Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ, ví dụ: 'underwater camera', 'swim underwater'. Trong tài chính, nó còn chỉ khoản nợ lớn hơn giá trị tài sản.

例句

The fish can stay underwater for a long time.

Con cá có thể ở **dưới nước** rất lâu.

We saw beautiful plants underwater.

Chúng tôi đã thấy những loài cây đẹp **dưới nước**.

She bought an underwater camera for the trip.

Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh **dưới nước** cho chuyến đi.

I can open my eyes underwater, but I hate the feeling.

Tôi có thể mở mắt **dưới nước**, nhưng tôi ghét cảm giác đó.

The movie has some amazing underwater scenes.

Bộ phim có một số cảnh **dưới nước** tuyệt đẹp.

After the storm, part of the road was underwater.

Sau cơn bão, một phần con đường đã bị **ngập dưới nước**.