"unassisted" 的Vietnamese翻译
释义
Tự làm một việc mà không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, thể thao hoặc y tế. Hay đi với các động từ như 'do', 'perform', 'complete'. Nhấn mạnh hoàn toàn không có sự trợ giúp.
例句
She climbed the stairs unassisted.
Cô ấy tự **không cần trợ giúp** leo lên cầu thang.
He finished the test unassisted.
Anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra **không cần trợ giúp**.
The baby took her first steps unassisted.
Em bé đã tự mình bước những bước đầu tiên **không cần trợ giúp**.
He managed to lift the heavy box unassisted, which surprised everyone.
Anh ấy đã tự mình nhấc chiếc hộp nặng **không cần trợ giúp**, khiến mọi người ngạc nhiên.
She prefers to work unassisted because she likes doing things on her own.
Cô ấy thích làm việc **không cần trợ giúp** vì thích tự làm mọi thứ.
The doctor noted that the patient could now walk unassisted after the surgery.
Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân đã có thể đi bộ **không cần trợ giúp** sau phẫu thuật.