输入任意单词!

"unaltered" 的Vietnamese翻译

không thay đổi

释义

Không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng, giữ nguyên trạng thái ban đầu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học, kỹ thuật. Nhấn mạnh vẫn giữ nguyên, không hề có sự thay đổi dù nhỏ.

例句

The data remained unaltered throughout the experiment.

Dữ liệu vẫn **không thay đổi** trong suốt thí nghiệm.

Please keep the instructions unaltered.

Hãy giữ nguyên hướng dẫn **không thay đổi**.

His decision remained unaltered despite the pressure.

Quyết định của anh ấy vẫn **không thay đổi** mặc dù bị áp lực.

Leave the settings unaltered unless you know what you’re doing.

Để nguyên các thiết lập **không thay đổi** trừ khi bạn biết mình đang làm gì.

Even after all these years, the house looks unaltered.

Sau bao nhiêu năm, ngôi nhà vẫn **không thay đổi**.

He told his story unaltered from start to finish.

Anh ấy kể lại câu chuyện **không thay đổi** từ đầu đến cuối.