输入任意单词!

"twinkles" 的Vietnamese翻译

lấp lánhnhấp nháy

释义

Tỏa sáng bằng những tia sáng nhỏ, lóe lên liên tục; thường dùng cho sao hoặc ánh mắt rạng rỡ.

用法说明(Vietnamese)

'lấp lánh' diễn tả cảm xúc hoặc cảnh đẹp một cách thơ mộng. Thường gặp với 'sao', 'đôi mắt', 'đèn'. Không dùng với ánh sáng lớn, mạnh.

例句

The star twinkles in the night sky.

Ngôi sao **lấp lánh** trên bầu trời đêm.

Her eyes twinkle when she smiles.

Đôi mắt cô ấy **lấp lánh** khi cô ấy cười.

The Christmas lights twinkle on the tree.

Đèn Giáng Sinh trên cây **lấp lánh**.

He always twinkles with mischief before telling a joke.

Anh ấy luôn **lấp lánh** sự tinh nghịch trước khi kể một câu chuyện cười.

The city skyline twinkles at night from afar.

Đường chân trời của thành phố **lấp lánh** vào ban đêm khi nhìn từ xa.

A little smile twinkles on her lips when she hears good news.

Một nụ cười nhỏ **lấp lánh** trên môi cô khi nghe tin vui.