输入任意单词!

"tussle with" 的Vietnamese翻译

vật lộn vớitranh đấu vớiđối phó với

释义

Đánh nhau, vật lộn với ai hoặc cái gì đó, hoặc cố gắng hết sức để giải quyết một vấn đề hoặc thử thách.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Có thể chỉ sự vật lộn thể chất hoặc nỗ lực giải quyết vấn đề khó khăn (tinh thần hoặc cảm xúc). Các cụm phổ biến: 'tussle with a decision', 'tussle with opponents'. Thường chỉ cuộc đấu gay go.

例句

The two boys tussled with each other in the playground.

Hai cậu bé **vật lộn với nhau** ở sân chơi.

She had to tussle with her little brother for the remote.

Cô ấy phải **vật lộn với** em trai để giành điều khiển.

I often tussle with math homework.

Tôi thường **vật lộn với** bài tập toán.

He’s been tussling with his health ever since the accident.

Anh ấy **vật lộn với** sức khỏe của mình kể từ sau tai nạn.

The company is still tussling with its big debt.

Công ty vẫn đang **đối phó với** khoản nợ lớn.

Every morning, I tussle with the urge to hit snooze on my alarm.

Mỗi sáng, tôi **vật lộn với** cơn thèm nhấn nút hoãn báo thức.