"tush" 的Vietnamese翻译
mông
释义
'Tush' là từ thân mật, hài hước chỉ mông, thường dùng với trẻ em hoặc trong những tình huống đùa vui.
用法说明(Vietnamese)
Từ này rất thân mật, hay dùng với trẻ em hoặc bạn bè để đùa. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
例句
Sit on your tush and listen.
Ngồi lên **mông** và nghe đi.
The baby fell on his tush.
Em bé ngã xuống **mông**.
Don't drag your tush when you walk.
Đừng lê **mông** khi đi bộ.
Move your tush or you'll be late!
Di chuyển **mông** đi, không là trễ đấy!
He landed right on his tush and started laughing.
Cậu ấy ngã đúng vào **mông** và bật cười.
Stop sitting on your tush all day—do something!
Đừng ngồi ì trên **mông** suốt ngày—làm gì đi chứ!