"turn a phrase" 的Vietnamese翻译
释义
Nói điều gì đó một cách khéo léo, hiệu quả hoặc gây ấn tượng; sử dụng từ ngữ một cách thú vị hoặc hay.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để khen ai đó có khả năng sử dụng từ ngữ tinh tế trong nói hoặc viết; hơi trang trọng hoặc mang sắc thái tán dương. 'Can't turn a phrase' nghĩa là không có tài ăn nói. Không phải sáng tạo câu mới, mà diễn đạt đẹp.
例句
He really knows how to turn a phrase.
Anh ấy thật sự biết **khéo dùng từ ngữ**.
The poet can turn a phrase beautifully.
Nhà thơ có thể **diễn đạt hay** thật đẹp.
Not everyone can turn a phrase so well.
Không phải ai cũng **khéo dùng từ ngữ** đến vậy.
She always manages to turn a phrase that sticks in your mind.
Cô ấy luôn **khéo dùng từ ngữ** khiến người ta nhớ mãi.
If you want your writing to shine, learn how to turn a phrase.
Muốn bài viết của mình nổi bật thì học cách **diễn đạt hay** nhé.
Even in everyday conversation, he can turn a phrase that makes you smile.
Ngay cả trong trò chuyện thường ngày, anh ấy cũng **diễn đạt hay** khiến bạn cười.