输入任意单词!

"try on for size" 的Vietnamese翻译

thử xem vừa khôngthử xem có phù hợp không

释义

Mặc thử quần áo hoặc giày dép để xem có vừa không; cũng có nghĩa là thử một cái gì đó để xem nó có phù hợp hay hiệu quả không.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng thân mật. Hay dùng với quần áo hoặc ý tưởng để kiểm tra sự phù hợp. Chú trọng vào việc xem có hợp không, không chỉ đơn thuần là thử.

例句

Can I try on for size these shoes?

Tôi có thể **thử xem vừa không** đôi giày này không?

She likes to try on for size every dress before buying.

Cô ấy thích **thử xem vừa không** tất cả váy trước khi mua.

Why don't you try on for size this jacket?

Sao bạn không **thử xem vừa không** chiếc áo khoác này?

Let's try on for size this new marketing strategy.

Chúng ta hãy **thử xem có phù hợp không** chiến lược marketing mới này.

I'm not sure about this idea, but let's try it on for size.

Tôi không chắc về ý tưởng này, nhưng hãy **thử xem có phù hợp không**.

He offered a suggestion, and the team decided to try it on for size before making a final decision.

Anh ấy đưa ra một đề xuất và nhóm đã quyết định **thử xem có phù hợp không** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.