"truer" 的Vietnamese翻译
释义
'Đúng hơn' diễn tả một điều gì đó so với cái khác thì thật, chính xác hoặc trung thành hơn.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong so sánh: 'truer than', 'nothing could be truer'. Thường gặp với ý tưởng trừu tượng (tình yêu, lời nói). Không dùng 'truest' khi so sánh chỉ hai đối tượng.
例句
His answer was truer than mine.
Câu trả lời của anh ấy **đúng hơn** của tôi.
This story is truer than the last one.
Câu chuyện này **thật hơn** câu trước.
Sometimes, jokes are truer than facts.
Đôi khi, những câu đùa lại **đúng hơn** sự thật.
Nothing could be truer than what you just said.
Không gì có thể **thật hơn** những gì bạn vừa nói.
The second version of the painting feels truer to the artist’s vision.
Phiên bản thứ hai của bức tranh cảm giác **trung thành hơn** với ý tưởng của nghệ sĩ.
I wish people were truer to themselves.
Tôi ước mọi người **trung thành hơn** với chính mình.