"trip up" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến ai đó bị vấp ngã hoặc mắc lỗi, nhất là một cách vô tình hoặc lừa họ.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói; vừa chỉ nghĩa đen(vấp ngã) vừa chỉ nghĩa bóng(làm người khác phạm lỗi). Thường dùng 'trip someone up'. Có thể dùng ở dạng bị động.
例句
Be careful not to trip up on the stairs.
Cẩn thận kẻo bị **vấp ngã** trên cầu thang nhé.
The teacher tried to trip up the students with a tricky question.
Thầy giáo cố **làm học sinh mắc lỗi** với một câu hỏi hóc búa.
She didn't let the mistake trip her up.
Cô ấy không để sai lầm **làm mình mắc kẹt**.
That tricky question really tripped me up in the interview.
Câu hỏi hóc búa đó đã thực sự **làm tôi lúng túng** trong buổi phỏng vấn.
Don't let small problems trip you up along the way.
Đừng để những rắc rối nhỏ **khiến bạn bị cản trở** trên đường đi.
Watch out—he likes to trip people up with tough riddles.
Cẩn thận — anh ấy thích **làm người khác vướng lỗi** bằng những câu đố khó.