输入任意单词!

"trim off" 的Vietnamese翻译

cắt bỏtỉa bớt

释义

Loại bỏ điều gì đó bằng cách cắt, nhất là những phần nhỏ hoặc không mong muốn ở mép vật.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi cắt bỏ mép thừa nhỏ (như tóc, cây, chỗ thừa trên bao bì). Sau động từ thường có tân ngữ trực tiếp. Ý nghĩa cụ thể hơn 'trim'; không trang trọng.

例句

Please trim off the dry ends of the plant.

Làm ơn **cắt bỏ** những đầu khô của cây.

He trimmed off the extra paper before wrapping the gift.

Anh ấy đã **cắt bỏ** phần giấy thừa trước khi gói quà.

You should trim off the fat from the meat before cooking.

Bạn nên **cắt bỏ** phần mỡ trên thịt trước khi nấu.

I just need to trim off these loose threads and the shirt will look brand new.

Chỉ cần **cắt bỏ** những sợi chỉ thừa này là áo sẽ như mới.

My grandma always tells me to trim off any brown spots before eating fruit.

Bà ngoại tôi luôn bảo tôi **cắt bỏ** phần thâm trước khi ăn trái cây.

You don’t have to trim off too much, just a little will make it look neat.

Bạn không cần **cắt bỏ** nhiều đâu, chỉ một chút là trông gọn gàng rồi.