"trim off" 的Vietnamese翻译
释义
Loại bỏ điều gì đó bằng cách cắt, nhất là những phần nhỏ hoặc không mong muốn ở mép vật.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi cắt bỏ mép thừa nhỏ (như tóc, cây, chỗ thừa trên bao bì). Sau động từ thường có tân ngữ trực tiếp. Ý nghĩa cụ thể hơn 'trim'; không trang trọng.
例句
Please trim off the dry ends of the plant.
Làm ơn **cắt bỏ** những đầu khô của cây.
He trimmed off the extra paper before wrapping the gift.
Anh ấy đã **cắt bỏ** phần giấy thừa trước khi gói quà.
You should trim off the fat from the meat before cooking.
Bạn nên **cắt bỏ** phần mỡ trên thịt trước khi nấu.
I just need to trim off these loose threads and the shirt will look brand new.
Chỉ cần **cắt bỏ** những sợi chỉ thừa này là áo sẽ như mới.
My grandma always tells me to trim off any brown spots before eating fruit.
Bà ngoại tôi luôn bảo tôi **cắt bỏ** phần thâm trước khi ăn trái cây.
You don’t have to trim off too much, just a little will make it look neat.
Bạn không cần **cắt bỏ** nhiều đâu, chỉ một chút là trông gọn gàng rồi.