输入任意单词!

"trim away" 的Vietnamese翻译

cắt bỏtỉa đi

释义

Cắt hoặc loại bỏ những phần không cần thiết bằng cách cắt nhỏ, thường là ở mép vật.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể (tóc, cành cây, phần thừa, v.v.). Có thể dùng nghĩa bóng khi nói về việc giảm bớt phần không cần thiết. Mang ý nghĩa làm gọn gàng.

例句

Please trim away the dead leaves from the plant.

Vui lòng **cắt bỏ** lá khô trên cây này.

He used scissors to trim away the rough edges.

Anh ấy dùng kéo để **cắt bỏ** các cạnh sần sùi.

You should trim away any extra fat before cooking the meat.

Bạn nên **cắt bỏ** mỡ thừa trước khi nấu thịt.

The editor had to trim away several scenes to keep the movie short.

Biên tập viên phải **cắt bỏ** một số cảnh để giữ phim ngắn.

If you trim away the fancy details, the solution is really simple.

Nếu **loại bỏ** các chi tiết rườm rà, giải pháp thực ra rất đơn giản.

I need to trim away some split ends to keep my hair healthy.

Tôi cần **cắt bỏ** phần tóc chẻ ngọn để giữ tóc khỏe mạnh.