输入任意单词!

"tremors" 的Vietnamese翻译

rung nhẹchấn động nhẹ

释义

Những chuyển động rung nhẹ của cơ thể hoặc mặt đất, thường do bệnh lý hoặc động đất gây ra.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc khoa học. 'earthquake tremors' là các rung lắc nhẹ sau động đất, 'hand tremors' chỉ tay run nhẹ. Không dùng cho các chấn động mạnh.

例句

She felt tremors in her hands while holding the cup.

Cô ấy cảm thấy **rung nhẹ** ở tay khi cầm chiếc cốc.

The doctor noticed tremors during the examination.

Bác sĩ nhận thấy có **rung nhẹ** trong quá trình kiểm tra.

We felt light tremors after the earthquake.

Chúng tôi cảm thấy **chấn động nhẹ** sau trận động đất.

The patient's tremors make it hard for him to write.

**Rung nhẹ** khiến bệnh nhân khó viết.

There have been several small tremors throughout the night.

Có một vài **chấn động nhẹ** nhỏ diễn ra suốt đêm.

At first, I didn't notice the tremors, but then the lamp started shaking.

Lúc đầu tôi không để ý đến các **rung nhẹ**, nhưng sau đó chiếc đèn bắt đầu rung chuyển.