"trellis" 的Vietnamese翻译
释义
Giàn là một khung đan bằng gỗ hoặc kim loại, thường dùng trong vườn để giúp cây leo dựa vào.
用法说明(Vietnamese)
'Giàn' chủ yếu dùng cho cây leo; không giống 'hàng rào' hoặc 'lưới' chung chung. Hay gặp trong cụm: 'giàn hoa hồng', 'giàn kim loại'.
例句
The roses climbed up the trellis in the garden.
Hoa hồng leo lên **giàn** trong vườn.
We bought a wooden trellis for our backyard.
Chúng tôi đã mua một **giàn** gỗ cho sân sau.
Grapevines need a strong trellis to grow well.
Cây nho cần một **giàn** chắc để phát triển tốt.
We trained the jasmine to cover the old trellis by the porch.
Chúng tôi đã cho cây hoa nhài leo phủ kín **giàn** cũ cạnh hiên nhà.
That metal trellis adds a nice touch to the patio.
**Giàn** kim loại đó làm cho sân hiên trông rất đẹp.
The old trellis finally broke after the storm last night.
**Giàn** cũ cuối cùng cũng bị gãy sau cơn bão đêm qua.