"treasons" 的Vietnamese翻译
释义
Những hành động phản bội đất nước hoặc nhà vua, là tội nặng theo pháp luật.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc lịch sử; hiếm khi dùng ở số nhiều, và khác với sự phản bội thông thường.
例句
The king punished all treasons harshly.
Nhà vua đã trừng phạt tất cả các **tội phản quốc** một cách nghiêm khắc.
In history, many wars started because of treasons.
Trong lịch sử, nhiều cuộc chiến tranh nổ ra vì các **tội phản quốc**.
The government had to deal with several treasons at once.
Chính phủ phải đối phó với nhiều **tội phản quốc** cùng lúc.
Rumors of treasons spread quickly in the royal court.
Tin đồn về các **tội phản quốc** lan truyền nhanh chóng trong triều đình.
The old law book described many different types of treasons.
Cuốn sách luật cổ mô tả nhiều loại **tội phản quốc** khác nhau.
Accusations of treasons led to distrust among the leaders.
Những lời buộc tội **tội phản quốc** đã gây ra sự ngờ vực giữa các lãnh đạo.