"transcend" 的Vietnamese翻译
释义
Vượt xa giới hạn bình thường của điều gì đó; đặc biệt là vượt trội về chất lượng, hiểu biết hoặc trải nghiệm.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, triết học hoặc tinh thần. Các cụm thường gặp: 'transcend boundaries', 'transcend time'. Không nhầm với 'ascend' (leo lên về mặt vật lý).
例句
Music can transcend language barriers and connect people.
Âm nhạc có thể **vượt qua** rào cản ngôn ngữ và kết nối con người.
Her courage helped her transcend her fears.
Sự dũng cảm của cô ấy đã giúp cô **vượt qua** nỗi sợ của mình.
True art can transcend time and culture.
Nghệ thuật đích thực có thể **vượt qua** thời gian và văn hóa.
She managed to transcend her humble beginnings and become successful.
Cô ấy đã **vượt qua** xuất thân khiêm tốn của mình để thành công.
Great literature tends to transcend generations.
Văn học vĩ đại thường **vượt qua** nhiều thế hệ.
Sometimes, you need to transcend your own limitations to grow.
Đôi khi bạn cần **vượt qua** giới hạn của chính mình để phát triển.