"tots" 的Vietnamese翻译
释义
Từ thân mật, vui nhộn để chỉ trẻ nhỏ, thường là trẻ mới biết đi hoặc mẫu giáo.
用法说明(Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ dưới 6 tuổi. Thường nghe từ cha mẹ, giáo viên hoặc trong quảng cáo. Luôn dùng số nhiều.
例句
The playground is full of tots today.
Khu vui chơi hôm nay đầy các **nhóc**.
The tots are painting pictures in class.
Các **nhóc** đang vẽ tranh trong lớp.
My sister works at a school with many tots.
Chị tôi làm ở một trường có nhiều **nhóc**.
Those tots have so much energy—they never stop running!
Mấy **nhóc** đó tràn đầy năng lượng—chúng không bao giờ chịu ngồi yên!
At the party, the tots gathered around the clown, laughing loudly.
Tại bữa tiệc, các **nhóc** tụ tập quanh chú hề và cười vang.
She volunteers every weekend to help local tots learn to read.
Cô ấy tình nguyện mỗi cuối tuần giúp các **nhóc** địa phương học đọc.