"tory" 的Vietnamese翻译
释义
Tory là thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh, hoặc nói chung là người mang quan điểm bảo thủ tại Anh.
用法说明(Vietnamese)
‘Tory’ thường viết hoa khi chỉ đảng hoặc thành viên, có thể dùng với ý nghĩa hơi châm biếm hoặc hài hước. Chủ yếu dùng trong chính trị Anh, không phải lúc nào cũng thay thế cho ‘conservative’.
例句
He is a loyal Tory and supports the Conservative Party.
Anh ấy là một **Tory** trung thành và ủng hộ Đảng Bảo thủ.
The Tories won the election last year.
Năm ngoái, **Tories** đã thắng cuộc bầu cử.
She does not agree with Tory policies.
Cô ấy không đồng ý với các chính sách của **Tory**.
My grandfather has always voted Tory.
Ông tôi luôn bỏ phiếu cho **Tory**.
That's a very Tory way of looking at things.
Đó là một cách nhìn nhận rất **Tory**.
People often joke about the classic Tory suit and tie look.
Mọi người thường đùa về kiểu mặc vest và cà vạt kiểu **Tory** truyền thống.