输入任意单词!

"toothpaste" 的Vietnamese翻译

kem đánh răng

释义

Chất kem mềm dùng chung với bàn chải để làm sạch răng và giữ cho miệng khỏe mạnh.

用法说明(Vietnamese)

Dùng hàng ngày để làm sạch răng; không dùng cho việc làm sạch khác. Thường gặp như: 'tuýp kem đánh răng,' 'kem đánh răng vị bạc hà.'

例句

Put some toothpaste on your toothbrush.

Cho một ít **kem đánh răng** lên bàn chải của bạn.

I forgot to buy toothpaste at the store.

Tôi quên mua **kem đánh răng** ở cửa hàng.

This toothpaste tastes like mint.

**Kem đánh răng** này có vị bạc hà.

Do you prefer gel or regular toothpaste?

Bạn thích **kem đánh răng** dạng gel hay thường?

We’re out of toothpaste—can you pick some up?

Chúng ta hết **kem đánh răng** rồi—bạn mua thêm nhé?

My dentist recommends using fluoride toothpaste.

Nha sĩ của tôi khuyên dùng **kem đánh răng** chứa fluoride.