"tollbooth" 的Vietnamese翻译
释义
Một công trình nhỏ trên đường, cầu hoặc cao tốc nơi tài xế phải dừng lại để trả phí sử dụng đường.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thông dụng ở Mỹ; Anh-Anh thường dùng 'tollgate' hay 'toll plaza'. Hay gặp trên cao tốc hoặc cầu lớn. Không nhầm với 'toll road' (toàn bộ đường thu phí).
例句
I stopped at the tollbooth to pay the fee.
Tôi đã dừng lại ở **trạm thu phí** để trả tiền.
There is a tollbooth at the entrance of the bridge.
Có một **trạm thu phí** ở lối vào cầu.
The tollbooth was closed last night.
**Trạm thu phí** đã đóng cửa vào tối qua.
Don’t forget to slow down when you approach the tollbooth.
Đừng quên giảm tốc độ khi đến gần **trạm thu phí**.
We waited in line for ten minutes at the tollbooth during rush hour.
Chúng tôi đã xếp hàng mười phút ở **trạm thu phí** vào giờ cao điểm.
The city is adding electronic payments to every tollbooth on the highway.
Thành phố đang thêm thanh toán điện tử cho mọi **trạm thu phí** trên đường cao tốc.