"toddy" 的Vietnamese翻译
释义
Toddy là một loại thức uống nóng thường làm từ rượu (như whisky hoặc rum), nước, đường và gia vị. Ở một số nước, "toddy" cũng chỉ loại rượu ngọt làm từ nhựa cây thốt nốt.
用法说明(Vietnamese)
"Toddy" thường dùng chỉ "hot toddy", một loại đồ uống ấm phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt về mùa đông hoặc khi cảm lạnh. Ở Đông Nam Á/Châu Phi, còn có nghĩa là rượu thốt nốt (palm wine). Không nên nhầm với "trà" hoặc "punch" thông thường.
例句
He made a toddy with honey and lemon.
Anh ấy đã pha **toddy** với mật ong và chanh.
Some people drink toddy when they have a cold.
Một số người uống **toddy** khi bị cảm lạnh.
A traditional toddy is served warm.
**Toddy** truyền thống thường được phục vụ nóng.
Could you make me a toddy? My throat hurts tonight.
Bạn pha cho mình một ly **toddy** được không? Tối nay mình đau họng quá.
In parts of India, you can buy fresh palm toddy from local vendors.
Ở một số vùng Ấn Độ, bạn có thể mua **toddy** từ cây thốt nốt tươi của người bán hàng rong.
Nothing beats a hot toddy on a cold winter night.
Không gì tuyệt hơn một ly **toddy** nóng trong đêm đông lạnh.