输入任意单词!

"todays" 的Vietnamese翻译

hôm nay

释义

“Hôm nay” dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc diễn ra vào ngày hiện tại.

用法说明(Vietnamese)

“Hôm nay” đi kèm danh từ để chỉ điều gì thuộc về ngày hiện tại như “tin tức hôm nay”, “ngày hôm nay”, “bài học hôm nay”.

例句

Today's lesson is about animals.

**Bài học hôm nay** nói về động vật.

What is today's date?

**Hôm nay** là ngày mấy?

Please check today's newspaper.

Làm ơn kiểm tra **báo hôm nay**.

Today's weather is perfect for a picnic.

Thời tiết **hôm nay** rất lý tưởng để đi dã ngoại.

Did you see today's headlines?

Bạn đã xem **tin tức hôm nay** chưa?

I left my umbrella at home, and with today's rain, that was a big mistake.

Tôi để ô ở nhà và với **cơn mưa hôm nay**, đó là sai lầm lớn.