输入任意单词!

"to the max" 的Vietnamese翻译

hết mứctối đa

释义

Làm việc gì đó với mức độ cao nhất hoặc tận dụng tối đa giới hạn.

用法说明(Vietnamese)

Phong cách thân mật, thường dùng khi nhấn mạnh làm hết sức hoặc chơi hết mình.

例句

He turned up the music to the max.

Anh ấy vặn nhạc lên **hết mức**.

She pushed herself to the max during the workout.

Cô ấy đã cố gắng **hết mức** khi tập luyện.

We celebrated his birthday to the max.

Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho cậu ấy **hết mức**.

This party is wild—we're having fun to the max!

Buổi tiệc này quá chất—chúng tôi đang vui chơi **hết mức**!

He customized his car to the max with new lights and a loud stereo.

Anh ấy đã độ xe **hết mức** với đèn mới và dàn loa lớn.

When she goes shopping, she does it to the max and buys everything she likes.

Khi mua sắm, cô ấy làm **hết mức** và mua mọi thứ mình thích.