"to all intents and purposes" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm này chỉ điều gì đó dù không chính thức nhưng trên thực tế hoặc về cơ bản là đúng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp để nhấn mạnh thực tế hơn so với lý thuyết. Cụm từ thường đứng đầu hoặc giữa câu.
例句
To all intents and purposes, the project is finished.
**Trên thực tế**, dự án đã hoàn thành.
He is, to all intents and purposes, the manager here.
Anh ấy, **trên thực tế**, là quản lý ở đây.
To all intents and purposes, this rule applies to everyone.
**Trên thực tế**, quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người.
That shop is, to all intents and purposes, closed for good.
Cửa hàng đó, **trên thực tế**, đã đóng cửa vĩnh viễn.
To all intents and purposes, they’re married, even if it’s not official.
**Trên thực tế**, họ đã như vợ chồng dù chưa chính thức.
To all intents and purposes, the two phones work the same way.
**Về cơ bản**, hai điện thoại này hoạt động giống nhau.