输入任意单词!

"tizwin" 的Vietnamese翻译

tizwin

释义

Tizwin là một loại đồ uống có cồn truyền thống của người Navajo, thường được lên men từ ngô hoặc các loại ngũ cốc khác.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa hoặc nhân học về người Navajo. Rất hiếm gặp ngoài phạm vi các cộng đồng Navajo và hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

例句

Tizwin is made from fermented corn.

**Tizwin** được làm từ ngô lên men.

Navajo people have a tradition of drinking tizwin at ceremonies.

Người Navajo có truyền thống uống **tizwin** trong các nghi lễ.

Some museums display old tizwin bottles.

Một số bảo tàng trưng bày những chai **tizwin** cũ.

Have you ever tasted tizwin during a cultural festival?

Bạn đã bao giờ nếm thử **tizwin** trong một lễ hội văn hóa chưa?

Making authentic tizwin is a skill passed down through generations of Navajo families.

Kỹ năng làm **tizwin** chính hiệu được truyền lại qua nhiều thế hệ trong các gia đình người Navajo.

It's almost impossible to find real tizwin outside Navajo communities.

Hầu như không thể tìm thấy **tizwin** thật bên ngoài cộng đồng Navajo.