"titanium" 的Vietnamese翻译
释义
Titan là một kim loại bền, nhẹ và có màu xám bạc, thường được dùng để chế tạo máy bay, cấy ghép y tế và trang sức vì chịu được gỉ sét và ăn mòn.
用法说明(Vietnamese)
'Titan' luôn là danh từ không đếm được và thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, y học, kỹ thuật hoặc trang sức. Ví dụ hay gặp: 'titanium alloy', 'titanium implant', 'made of titanium'. Không dùng như động từ hoặc tính từ.
例句
The airplane is made of titanium.
Chiếc máy bay này được làm từ **titan**.
She wears a titanium ring.
Cô ấy đeo nhẫn **titan**.
Doctors use titanium for medical implants.
Bác sĩ dùng **titan** cho các thiết bị cấy ghép y tế.
A lot of sports equipment today is made with titanium because it's so light and strong.
Ngày nay nhiều thiết bị thể thao được làm bằng **titan** vì nó rất nhẹ và bền.
Did you know that some eyeglass frames are made from titanium?
Bạn có biết một số gọng kính được làm từ **titan** không?
Because titanium doesn’t rust, it’s perfect for things that need to last a long time outdoors.
Vì **titan** không bị gỉ, nên rất thích hợp cho những vật cần bền lâu ngoài trời.