"tip" 的Vietnamese翻译
释义
'Tip' có thể là tiền thưởng cho người phục vụ, lời khuyên hữu ích, hoặc phần đầu nhọn của vật gì đó.
用法说明(Vietnamese)
'Tiền boa' chủ yếu dùng ở nhà hàng/quán ăn; 'lời khuyên' dùng khi nói về kinh nghiệm, mẹo; 'đầu nhọn' tùy ngữ cảnh. Lưu ý thành ngữ như 'leave a tip', 'give me a tip', 'tip of the iceberg' khi áp dụng vào hội thoại.
例句
We left a tip on the table after dinner.
Chúng tôi đã để lại **tiền boa** trên bàn sau bữa tối.
Can you give me a tip for learning English?
Bạn có thể cho tôi một **lời khuyên** để học tiếng Anh không?
The tip of the knife is very sharp.
**Đầu** của con dao rất sắc.
Here's a tip: save your work every five minutes.
Đây là một **lời khuyên**: hãy lưu công việc của bạn mỗi năm phút.
Do we need to leave a tip, or is service included?
Chúng ta có cần để lại **tiền boa** không, hay đã gồm trong dịch vụ?
That comment was just the tip of the iceberg.
Bình luận đó chỉ là **phần nổi** của tảng băng trôi.