输入任意单词!

"tip the scales at" 的Vietnamese翻译

nặngcân nặng đạt

释义

Được dùng để nói ai hoặc cái gì có trọng lượng bao nhiêu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để mô tả cân nặng của người hoặc động vật. Mang tính mô tả, ít dùng cho vật thể.

例句

The baby tipped the scales at 3 kilograms when she was born.

Em bé sinh ra **nặng** 3 ký.

His luggage tipped the scales at 25 kilos, so he had to pay extra.

Hành lý của anh ấy **nặng** 25 ký, nên phải trả thêm tiền.

This pumpkin tips the scales at almost 10 kilograms!

Quả bí này **nặng** gần 10 ký!

He may look small, but his dog tips the scales at 40 pounds.

Trông nhỏ vậy thôi mà chó của anh ấy **nặng** 18 ký đó.

My suitcase always tips the scales at just over the limit when I travel.

Mỗi lần đi du lịch, vali của tôi luôn **vượt cân một chút**.

That old truck still tips the scales at more than two tons.

Cái xe tải cũ đó vẫn còn **nặng hơn hai tấn**.