"timeout" 的Vietnamese翻译
释义
Khoảng thời gian ngắn để tạm dừng hoạt động, thường dùng trong thể thao để nghỉ hoặc trao đổi chiến thuật. Ngoài ra, dùng để chỉ hình phạt cho trẻ (bắt ngồi yên), hoặc khi một quy trình dừng lại vì quá thời gian quy định.
用法说明(Vietnamese)
'call a timeout' là xin tạm dừng trận đấu; 'put in timeout' là phạt trẻ ngồi riêng; 'timeout' trong IT chỉ việc hết thời gian chờ. Không dùng cho việc nghỉ dài.
例句
The coach called a timeout during the game.
Huấn luyện viên đã xin **thời gian tạm dừng** trong trận đấu.
The child had a five-minute timeout for bad behavior.
Đứa trẻ bị phạt **thời gian tạm dừng** năm phút vì cư xử không tốt.
The website gave a timeout error.
Trang web báo lỗi **timeout**.
Sometimes you just need a quick timeout to clear your mind.
Đôi khi bạn chỉ cần một **thời gian tạm dừng** ngắn để thư giãn đầu óc.
If you keep arguing, I’m putting you both in timeout.
Nếu các con cứ cãi nhau, mẹ sẽ cho cả hai vào **thời gian tạm dừng**.
My phone logged me out because of a timeout.
Điện thoại của tôi tự thoát ra vì **timeout**.