输入任意单词!

"tim" 的Vietnamese翻译

Tim

释义

Một tên gọi nam, thường là viết tắt của Timothy trong tiếng Anh, nhưng cũng có thể là tên đầy đủ riêng biệt.

用法说明(Vietnamese)

Đây là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu. Dùng để gọi hoặc nhắc đến một người, thường đi kèm với lời chào như 'Chào, Tim'.

例句

Tim is my brother.

**Tim** là anh trai tôi.

I saw Tim at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Tim** ở trường.

Tim likes coffee.

**Tim** thích cà phê.

Hey, is Tim still coming tonight?

Này, **Tim** vẫn sẽ đến tối nay chứ?

I texted Tim, but he hasn't replied yet.

Tôi đã nhắn tin cho **Tim**, nhưng anh ấy chưa trả lời.

If you see Tim, tell him I'm running late.

Nếu gặp **Tim**, nói với anh ấy là tôi sẽ đến trễ.