输入任意单词!

"tigress" 的Vietnamese翻译

con hổ cái

释义

Hổ cái, tức là con hổ giống cái. Đôi khi còn dùng để nói về người phụ nữ mạnh mẽ hoặc dữ dằn.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trang trọng khi nói về động vật. Dùng cho phụ nữ là lời khen hoặc chê liên quan sự mạnh mẽ. 'Like a tigress' chỉ sự dũng cảm hoặc bảo vệ. Không nhầm với 'tiger' (hổ nói chung hoặc hổ đực).

例句

The tigress is hunting for food.

**Con hổ cái** đang săn mồi.

A tigress usually takes care of her cubs alone.

Một **con hổ cái** thường tự chăm sóc các con của mình.

The zoo has a new tigress.

Sở thú có một **con hổ cái** mới.

She protected her children like a tigress.

Cô ấy bảo vệ con như một **con hổ cái**.

Don't mess with her—she's a real tigress when it comes to her work.

Đừng gây chuyện với cô ấy—khi làm việc, cô ấy thật sự là một **con hổ cái**.

The kids watched in awe as the tigress carried her cub gently across the enclosure.

Bọn trẻ ngạc nhiên khi thấy **con hổ cái** nhẹ nhàng mang con đi khắp khu chuồng.