输入任意单词!

"tidying" 的Vietnamese翻译

dọn dẹpsắp xếp

释义

Sắp xếp và làm cho nơi nào đó gọn gàng bằng cách để đồ vật vào đúng chỗ.

用法说明(Vietnamese)

'tidying' thường dùng cho phòng, bàn làm việc hoặc nhà. 'tidying up' là cách nói phổ biến; tập trung vào việc sắp xếp gọn gàng, không phải dọn dẹp sâu.

例句

I am tidying my room right now.

Tôi đang **dọn dẹp** phòng của mình bây giờ.

She spent the afternoon tidying the kitchen.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **dọn dẹp** bếp.

Before guests arrive, we should start tidying the living room.

Trước khi khách đến, chúng ta nên bắt đầu **dọn dẹp** phòng khách.

I always feel better after tidying up my workspace.

Tôi luôn cảm thấy tốt hơn sau khi **dọn dẹp** bàn làm việc của mình.

He was busy tidying before his parents came home.

Anh ấy bận **dọn dẹp** trước khi bố mẹ về nhà.

Let me finish tidying and then we can leave.

Để tôi **dọn dẹp** xong đã rồi mình đi nhé.