输入任意单词!

"tiddly" 的Indonesian翻译

hơi saytí xíu

释义

“Tiddly” thường dùng ở Anh để chỉ một người hơi say hoặc điều gì đó rất nhỏ, mang tính vui vẻ, thân mật.

用法说明(Indonesian)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu ở Anh. Thường thấy trong cụm 'get a bit tiddly' (hơi say), 'a tiddly bit' (một chút xíu).

例句

He felt a bit tiddly after one glass of wine.

Anh ấy cảm thấy **hơi say** sau một ly rượu vang.

This is a tiddly cup for such a big coffee!

Cái cốc này **tí xíu** mà lại dùng cho ly cà phê lớn thế này!

Look at that tiddly kitten!

Nhìn con mèo con **tí xíu** kia kìa!

Don’t get too tiddly at the party tonight!

Đừng **hơi say** quá ở bữa tiệc tối nay nhé!

He’s always a bit tiddly after Sunday lunch.

Anh ấy luôn **hơi say** sau bữa trưa Chủ nhật.

Can I have just a tiddly bit of cake, please?

Cho mình một miếng bánh **tí xíu** thôi được không?