输入任意单词!

"tibia" 的Vietnamese翻译

xương chày

释义

Xương chày là xương lớn hơn trong hai xương ở phía trước dưới của chân, thường gọi là xương ống chân.

用法说明(Vietnamese)

'Xương chày' là thuật ngữ chuyên ngành y học hoặc sinh học; trong sinh hoạt hàng ngày thường gọi là 'xương ống chân'.

例句

The tibia is also called the shinbone.

**Xương chày** còn được gọi là xương ống chân.

He broke his tibia playing football.

Anh ấy bị gãy **xương chày** khi chơi bóng đá.

The tibia is important for walking and running.

**Xương chày** rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy.

After the accident, her tibia needed surgery to heal properly.

Sau tai nạn, **xương chày** của cô ấy cần phẫu thuật để hồi phục đúng cách.

You can feel your tibia if you touch the front of your lower leg.

Bạn có thể cảm nhận **xương chày** nếu chạm vào phía trước cẳng chân.

Doctors say a fractured tibia takes weeks to heal completely.

Các bác sĩ nói rằng một **xương chày** bị gãy cần vài tuần để hồi phục hoàn toàn.