输入任意单词!

"thyme" 的Vietnamese翻译

cỏ xạ hương

释义

Một loại thảo mộc nhỏ với lá li ti, dùng làm gia vị trong nấu ăn, tạo mùi thơm dễ chịu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được (ví dụ: "a pinch of thyme"). Phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và Pháp. Không nhầm lẫn với 'time' (thời gian). Có cả dạng tươi và khô.

例句

Add a little thyme to the soup.

Thêm một ít **cỏ xạ hương** vào súp nhé.

Thyme grows well in the garden.

**Cỏ xạ hương** phát triển tốt trong vườn.

Mom bought fresh thyme for dinner.

Mẹ mua **cỏ xạ hương** tươi cho bữa tối.

I love the smell of thyme when I cook chicken.

Tôi thích mùi **cỏ xạ hương** khi nấu gà.

Herbs like thyme really bring out the flavors in a dish.

Những loại thảo mộc như **cỏ xạ hương** làm nổi bật hương vị món ăn.

Did you use thyme or oregano in this sauce?

Bạn dùng **cỏ xạ hương** hay oregano trong nước sốt này?