输入任意单词!

"thumbtacks" 的Vietnamese翻译

đinh ghimđinh bấm

释义

Đinh nhỏ có đầu dẹt, dùng ngón tay cái ấn vào để ghim giấy hoặc tranh lên bảng hoặc tường.

用法说明(Vietnamese)

'Đinh ghim' chủ yếu dùng cho bảng thông báo hoặc tường, không dùng cho may vá hay làm mộc.

例句

She put the poster on the wall using thumbtacks.

Cô ấy đã dùng **đinh ghim** để dán poster lên tường.

The teacher gave the students colorful thumbtacks for the bulletin board.

Giáo viên đã đưa cho học sinh những **đinh ghim** nhiều màu cho bảng thông báo.

Be careful with the thumbtacks on the desk.

Cẩn thận với **đinh ghim** trên bàn nhé.

Could you hand me a couple of thumbtacks to put these papers up?

Bạn đưa tôi vài cái **đinh ghim** để gắn mấy tờ giấy này lên nhé?

There's a box of thumbtacks in the top drawer if you need some.

Nếu cần thì trong ngăn kéo trên cùng có một hộp **đinh ghim**.

I stepped on a thumbtack yesterday—ouch!

Hôm qua tôi giẫm phải một cái **đinh ghim**—đau quá!