输入任意单词!

"throw a kiss" 的Vietnamese翻译

hôn gió

释义

Hôn lên tay rồi ra dấu như gửi nụ hôn qua không khí, thường dùng khi chào hỏi, tạm biệt hoặc thể hiện tình cảm từ xa.

用法说明(Vietnamese)

'Hôn gió' thường sử dụng trong hoàn cảnh thân mật, giữa người thân, bạn bè hoặc người yêu. Hành động này thể hiện tình cảm khi không thể lại gần.

例句

She smiled and threw a kiss to her mother before leaving.

Cô ấy mỉm cười và **hôn gió** mẹ mình trước khi rời đi.

The little boy threw a kiss to his grandmother from the car window.

Cậu bé **hôn gió** bà từ cửa sổ xe.

Whenever she says goodbye, she throws a kiss.

Mỗi khi tạm biệt, cô ấy lại **hôn gió**.

He was too far away, so he just threw a kiss and waved.

Anh ấy đứng quá xa, nên chỉ **hôn gió** và vẫy tay.

She threw a kiss across the room to catch his attention.

Cô ấy **hôn gió** từ bên kia phòng để gây chú ý với anh ấy.

Fans often throw a kiss to their favorite performers at concerts.

Người hâm mộ thường **hôn gió** với nghệ sĩ yêu thích ở các buổi hòa nhạc.