输入任意单词!

"throw a glance at" 的Vietnamese翻译

liếc nhìn

释义

Nhìn nhanh hoặc liếc qua ai đó hoặc cái gì đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; ít xuất hiện trong khẩu ngữ. Mang ý hơi kín đáo hoặc chủ động liếc nhanh.

例句

She threw a glance at the clock to check the time.

Cô ấy **liếc nhìn** đồng hồ để kiểm tra giờ.

He threw a glance at the teacher before answering.

Anh ấy **liếc nhìn** giáo viên trước khi trả lời.

I saw her throw a glance at her phone during dinner.

Tôi đã thấy cô ấy **liếc nhìn** điện thoại trong bữa tối.

Whenever someone entered the room, he threw a glance at the door.

Mỗi khi ai đó vào phòng, anh ấy đều **liếc nhìn** cửa.

She tried not to throw a glance at the answers on her friend's paper.

Cô ấy cố gắng không **liếc nhìn** đáp án trên bài bạn.

He threw a glance at his watch and realized he was late.

Anh ấy **liếc nhìn** đồng hồ và nhận ra mình bị trễ.