"threadbare" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ vải vóc hoặc quần áo đã cũ đến mức sợi chỉ lộ ra hoặc đồ vật nào đó rất cũ và xuống cấp. Ngoài ra còn nói về ý kiến hoặc lý do được lặp đi lặp lại quá nhiều nên không còn hiệu quả.
用法说明(Vietnamese)
'rách tơi tả' thường dùng cho quần áo, nội thất; mang hình ảnh cũ kỹ, nghèo nàn. Nghĩa bóng, ý chỉ ý tưởng/lời bào chữa được dùng quá nhiều nên nhàm chán, kém thuyết phục. Từ ngữ này khá trang trọng, không hay gặp trong hội thoại hằng ngày.
例句
He wore a threadbare jacket all winter.
Anh ấy đã mặc chiếc áo khoác **rách tơi tả** suốt mùa đông.
The rug in the living room is threadbare now.
Tấm thảm trong phòng khách giờ đã **cũ kỹ**.
She gave me a threadbare excuse for being late.
Cô ấy đưa cho tôi một lý do đi trễ **lặp đi lặp lại**.
These shoes are so threadbare I can see my toes.
Những đôi giày này **rách tơi tả** đến mức tôi có thể thấy các ngón chân mình.
His threadbare sofa has been in the family for decades.
Chiếc ghế sofa **cũ kỹ** của anh ấy đã ở trong gia đình hàng chục năm.
People are tired of hearing the same threadbare promises from politicians.
Mọi người đã chán nghe đi nghe lại những lời hứa **lặp đi lặp lại** của các chính trị gia.