"this is where i came in" 的Vietnamese翻译
释义
Khi muốn diễn đạt rằng sự việc đã quay lại điểm lúc bạn bắt đầu chú ý hoặc tham gia vào.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, mang tính đùa vui, khi nhận ra sự việc lặp lại từ lúc mình bắt đầu chú ý; không phải nghĩa đen về việc 'bước vào'.
例句
This is where I came in—I remember this part from earlier.
**Đây là lúc tôi bắt đầu tham gia**—tôi nhớ phần này từ trước.
When the story repeated, she said, "This is where I came in."
Khi câu chuyện lặp lại, cô ấy nói: "**Đây là điểm tôi xuất hiện**."
This is where I came in last time, and now it's happening again.
**Đây là lúc tôi bắt đầu tham gia** lần trước, và bây giờ nó lại lặp lại.
I've sat through this meeting before—this is where I came in.
Tôi đã từng tham gia buổi họp này rồi—**đây là lúc tôi bắt đầu tham gia**.
Everyone's arguing about the same thing again; this is where I came in.
Mọi người lại cãi nhau về cùng một chuyện; **đây là điểm tôi xuất hiện**.
Things have come full circle—this is where I came in and nothing has changed.
Mọi chuyện lại về như cũ—**đây là lúc tôi bắt đầu tham gia**, không có gì thay đổi cả.