"think out" 的Vietnamese翻译
释义
Suy nghĩ cẩn thận và kỹ lưỡng trước khi quyết định hoặc lên kế hoạch.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng khi lên kế hoạch kỹ lưỡng ('think out a plan'), trang trọng hơn 'think through' và khác với 'think about'. Thường dùng cho sự chuẩn bị tốt.
例句
You should think out your answer before speaking.
Bạn nên **nghĩ kỹ** câu trả lời trước khi nói.
They thought out a plan for the project.
Họ đã **nghĩ kỹ** kế hoạch cho dự án.
It's important to think out each step before you start.
Điều quan trọng là phải **nghĩ kỹ** từng bước trước khi bắt đầu.
Let’s think out all the details so nothing surprises us later.
Hãy cùng **nghĩ kỹ** mọi chi tiết để không bị bất ngờ về sau.
He really thinks out his arguments before the debate.
Anh ấy thực sự **nghĩ kỹ** các lý lẽ của mình trước buổi tranh luận.
If you think it out, you'll see it's actually a great opportunity.
Nếu bạn **nghĩ kỹ lại**, bạn sẽ thấy đây thực sự là cơ hội tốt.