"think much of" 的Vietnamese翻译
释义
Khi bạn coi ai đó hoặc điều gì đó là quan trọng hay đáng trân trọng. Thường dùng ở dạng phủ định để nói rằng bạn không coi trọng lắm.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện ở dạng phủ định như "don't think much of" mang nghĩa không đánh giá cao. Có thể dùng với người, vật hoặc ý kiến.
例句
I don't think much of this movie.
Tôi không **coi trọng** bộ phim này lắm.
She really thinks much of her teacher.
Cô ấy thật sự **coi trọng** giáo viên của mình.
My parents don't think much of fast food.
Bố mẹ tôi **không coi trọng** đồ ăn nhanh.
Honestly, I didn't think much of his performance last night.
Thành thật mà nói, tôi **không đánh giá cao** màn trình diễn của anh ấy tối qua.
People don't think much of politicians these days.
Ngày nay, mọi người **không mấy coi trọng** các chính trị gia.
I hear you don't think much of our new manager. Why is that?
Tôi nghe nói bạn **không đánh giá cao** quản lý mới của chúng ta. Vì sao vậy?