输入任意单词!

"thing" 的Vietnamese翻译

đồthứvật

释义

Từ dùng chung để chỉ một vật, ý tưởng hoặc tình huống khi không nói rõ hoặc không biết cụ thể.

用法说明(Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, khi chưa biết hoặc không cần nói rõ tên vật hay ý tưởng. Thường làm từ thay thế.

例句

Can you pass me that thing on the table?

Bạn có thể đưa cho tôi cái **đồ** trên bàn không?

She bought a new thing for her room.

Cô ấy đã mua một **đồ** mới cho phòng của mình.

I forgot my thing at home.

Tôi quên **đồ** của mình ở nhà rồi.

That party last night was a weird thing.

Bữa tiệc tối qua là một **thứ** kỳ lạ.

I don’t like to talk about personal things.

Tôi không thích nói về những **thứ** cá nhân.

What's the next thing we should do?

**Việc** tiếp theo chúng ta nên làm là gì?