输入任意单词!

"thermometers" 的Vietnamese翻译

nhiệt kế

释义

Nhiệt kế là thiết bị dùng để đo nhiệt độ, cho biết vật đó nóng hay lạnh như thế nào.

用法说明(Vietnamese)

Nhiệt kế thường dùng trong y tế, nấu ăn, và khoa học; 'take your temperature' nghĩa là đo nhiệt độ của bạn. Đừng nhầm với 'barometer' (dụng cụ đo áp suất khí quyển).

例句

Doctors use thermometers to check if you have a fever.

Bác sĩ dùng **nhiệt kế** để kiểm tra xem bạn có sốt không.

Our kitchen has two thermometers for cooking meat and candy.

Nhà bếp của chúng tôi có hai **nhiệt kế** để nấu thịt và làm kẹo.

Children learn about thermometers in science class.

Trẻ em học về **nhiệt kế** trong lớp khoa học.

Some thermometers show the temperature with a digital screen, others use mercury.

Một số **nhiệt kế** hiển thị nhiệt độ bằng màn hình số, một số khác dùng thủy ngân.

We keep thermometers outside to know how cold it gets at night.

Chúng tôi đặt **nhiệt kế** ngoài trời để biết trời lạnh đến mức nào vào ban đêm.

It’s amazing how accurate some modern thermometers are these days.

Thật ngạc nhiên là một số **nhiệt kế** hiện đại ngày nay lại chính xác đến vậy.