"there's no accounting for taste" 的Vietnamese翻译
释义
Mỗi người có sở thích riêng, không nên tranh cãi về lựa chọn của người khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng hài hước, thân thiện khi thấy ai đó có sở thích kỳ lạ, chứ không phán xét hay chỉ trích.
例句
There's no accounting for taste; he puts ketchup on pizza.
**Mỗi người một gu**; anh ấy cho tương cà lên pizza.
She likes really loud music—there's no accounting for taste.
Cô ấy thích nghe nhạc thật to—**mỗi người một gu**.
There's no accounting for taste when it comes to fashion choices.
Khi nói về thời trang thì **không ai giống ai về sở thích**.
He loves pineapple on his burger. Well, there's no accounting for taste!
Anh ấy thích dứa trên burger. Chà, **mỗi người một gu**!
My sister collects rubber ducks—there's no accounting for taste sometimes.
Em gái tôi sưu tập vịt cao su—**đúng là không ai giống ai về sở thích**.
She decorated her entire room in orange and green. There's no accounting for taste, I guess.
Cô ấy trang trí cả phòng màu cam và xanh lá. **Mỗi người một gu**, ha.